Từ điển › 家乡家乡家鄉 nghĩa là gìjiā xiāngquê hươngNghĩa jiā xiāngHSK 3Phổ biến #4334quê hươngnơi sinhLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: hometown; native place; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 家乡家乡菜jiā xiāng cài món ăn địa phương; ẩm thực địa phương家乡话jiā xiāng huà tiếng mẹ đẻ; tiếng địa phương