蜂HSKBee

家乡家鄉 nghĩa là gì

jiā xiāng

quê hương

Nghĩa

jiā xiāngHSK 3Phổ biến #4334
  1. quê hương
  2. nơi sinh
  3. LT:個|个[ge4]

Tiếng Anh: hometown; native place; CL:個|个[ge4]

Chữ thành phần

Từ ghép với 家乡

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.