封闭封閉 nghĩa là gì
fēng bìHán Việt: PHONG BẾ
đóng kín; niêm phong
Nghĩa
fēng bìHSK 4Hán Việt: PHONG BẾ
- đóng kín; niêm phong
- đóng cửa (địa điểm bất hợp pháp)
- khép kín (tức là cách ly khỏi thông tin bên ngoài)
Tiếng Anh: to close; to seal off; to close down (an illegal venue); closed (i.e. isolated from outside input)