Từ điển › 射频射频射頻 nghĩa là gìshè píntần số vô tuyến (RF)Nghĩa shè píntần số vô tuyến (RF)Tiếng Anh: radio frequency (RF)Chữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →频pínfrequency; repeatedly, again and again13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 射频射频噪声shè pín zào shēng nhiễu tần số vô tuyến射频干扰shè pín gān rǎo nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF射频识别shè pín shí bié nhận dạng tần số vô tuyến (RFID)射频调谐器shè pín tiáo xié qì bộ điều chỉnh RF