Từ điển › 少女少女 nghĩa là gìshào nǚHán Việt: THIỂU NỮAcô gáiNghĩa shào nǚHSK 7Hán Việt: THIỂU NỮAPhổ biến #3926cô gáithiếu nữTiếng Anh: girl; young ladyChữ thành phần少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 少女少女峰Shào nǚ Fēng Jungfrau, đỉnh núi ở Thụy Sĩ少女露笑脸,婚事半成全shào nǚ lù xiào liǎn , hūn shì bàn chéng quán Khi cô gái mỉm cười, công việc của bà mối coi như xong một nửa. (thành ngữ)