Từ điển › 少数少数少數 nghĩa là gìshǎo shùHán Việt: THIỂU SỐsố lượng nhỏNghĩa shǎo shùHSK 2Hán Việt: THIỂU SỐsố lượng nhỏítthiểu sốTiếng Anh: small number; few; minorityChữ thành phần少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 少数少数民族shǎo shù mín zú dân tộc thiểu số; nhóm dân tộc少数民族乡shǎo shù mín zú xiāng thị trấn dân tộc (đơn vị hành chính cấp xã của huyện ở Trung Quốc)