Từ điển › 尸体尸体屍體 nghĩa là gìshī tǐHán Việt: THÂY THỂthi thểNghĩa shī tǐHSK 7Hán Việt: THÂY THỂPhổ biến #2483thi thểxác chếtxácLT:具[ju4]Tiếng Anh: corpse; dead bodyChữ thành phần尸shī · Hán Việt: thâybody, corpse3 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 尸体尸体袋shī tǐ dài túi đựng thi thể尸体剖检shī tǐ pōu jiǎn khám nghiệm tử thi尸体解剖shī tǐ jiě pōu khám nghiệm tử thi; phẫu thuật tử thi