局促侷促 · 跼促 nghĩa là gì
jú cùHán Việt: CỤC XÚC
chật chội
Nghĩa (3 cách đọc)
jú cùHán Việt: CỤC XÚC
- chật chội
- không thoải mái
Tiếng Anh: cramped; ill at ease
jú cùHán Việt: CỤC XÚC
- biến thể của 侷促|局促[ju2 cu4]
Tiếng Anh: variant of 侷促|局促[ju2 cu4]
jú cùHán Việt: CỤC XÚC
- biến thể của 侷促|局促[ju2 cu4]
Tiếng Anh: variant of 侷促|局促[ju2 cu4]