Từ điển › 居民居民 nghĩa là gìjū mínHán Việt: CƯ DÂNcư dân; người dânNghĩa jū mínHSK 4Hán Việt: CƯ DÂNPhổ biến #2479cư dân; người dânTiếng Anh: resident; inhabitantChữ thành phần居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 居民居民楼jū mín lóu tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư居民区jū mín qū khu dân cư; khu vực lân cận居民点jū mín diǎn khu dân cư居民点儿jū mín diǎn r biến thể của 居民點|居民点[ju1 min2 dian3]居民消费价格指数jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù chỉ số giá tiêu dùng CPI