展览展覽 nghĩa là gì
zhǎn lǎnHán Việt: TRIỂN LÃM
trưng bày
Nghĩa
zhǎn lǎnHSK 5Hán Việt: TRIỂN LÃM
- trưng bày
- triển lãm
- cuộc triển lãm
- buổi biểu diễn
- LT:個|个[ge4],次[ci4]
Tiếng Anh: to put on display; to exhibit; exhibition; show; CL:個|个[ge4],次[ci4]
zhǎn lǎnHán Việt: TRIỂN LÃM
trưng bày
Tiếng Anh: to put on display; to exhibit; exhibition; show; CL:個|个[ge4],次[ci4]