Từ điển › 岁月岁月歲月 nghĩa là gìsuì yuènăm thángNghĩa suì yuèHSK 5năm thángthời gianTiếng Anh: years; timeChữ thành phần岁suìyear; years old, age; harvest6 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 岁月岁月如梭suì yuè rú suō thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)岁月如流suì yuè rú liú sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian岁月峥嵘suì yuè zhēng róng những năm tháng nhiều sự kiện; thời kỳ quan trọng岁月流逝suì yuè liú shì thời gian trôi qua (thành ngữ)