Từ điển › 崇拜崇拜 nghĩa là gìchóng bàiHán Việt: SÙNG BÁIthờ cúngNghĩa chóng bàiHSK 6Hán Việt: SÙNG BÁIthờ cúngsùng báiTiếng Anh: to worship; adorationChữ thành phần崇chóng · Hán Việt: sùnghigh, dignified; to esteem, to honor11 nét · Xem thứ tự nét →拜bài · Hán Việt: báito bow, to salute; to worship, to pay respects9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 崇拜崇拜者chóng bài zhě người sùng bái崇拜仪式chóng bài yí shì buổi lễ thờ cúng