巡逻巡邏 nghĩa là gì
xún luóHán Việt: TUẦN LẠ
tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
Nghĩa
xún luóHSK 7Hán Việt: TUẦN LẠ
- tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
Tiếng Anh: to patrol
xún luóHán Việt: TUẦN LẠ
tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
Tiếng Anh: to patrol