工程 nghĩa là gì
gōng chéngHán Việt: CÔNG TRÌNH
kỹ thuật
Nghĩa
gōng chéngHSK 4Hán Việt: CÔNG TRÌNHPhổ biến #2579
- kỹ thuật
- dự án kỹ thuật
- dự án
- công trình
- LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
Tiếng Anh: engineering; an engineering project; project; undertaking; CL:個|个[ge4],項|项[xiang4]