Từ điển › 布雷布雷佈雷 nghĩa là gìbù léiHán Việt: BỐ LÔIrải mìnNghĩa bù léiHán Việt: BỐ LÔIrải mìnTiếng Anh: to lay minesChữ thành phần布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →雷léi · Hán Việt: lôithunder; surname13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 布雷布雷舰bù léi jiàn tàu rải mìn布雷斯特Bù léi sī tè Brest, thị trấn cực tây ở Pháp布雷顿森林Bù léi dùn sēn lín Hội nghị Bretton Woods năm 1944 của các nước đồng minh, điều chỉnh tỷ giá hối đoái thế giới và thiết lập IMF và ngân hàng thế giới