帆㠶 · 颿 nghĩa là gì
fān
biến thể của 帆[fan1]
Nghĩa (3 cách đọc)
fānHSK 7
- biến thể của 帆[fan1]
Tiếng Anh: variant of 帆[fan1]
fānHSK 7
- cánh buồm
- Phát âm Đài Loan [fan2], trừ 帆布[fan1 bu4] vải bố
Tiếng Anh: sail; Taiwan pr. [fan2], except 帆布[fan1 bu4] canvas
fānHSK 7
- phi nước đại
- phát âm ở Đài Loan là [fan2]
- biến thể của 帆[fan1]
Tiếng Anh: to gallop; Taiwan pr. [fan2]; variant of 帆[fan1]