Từ điển › 帝国帝国帝國 nghĩa là gìdì guóHán Việt: ĐẤY QUỐCđế quốcNghĩa dì guóHSK 7Hán Việt: ĐẤY QUỐCđế quốcthuộc về đế quốcTiếng Anh: empire; imperialChữ thành phần帝dì · Hán Việt: đấysupreme ruler, emperor; god9 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 帝国帝国主义dì guó zhǔ yì chủ nghĩa đế quốc帝国大厦Dì guó Dà shà Tòa nhà Empire State (Thành phố New York)帝国理工学院Dì guó Lǐ gōng Xué yuàn Imperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y học