幕幙 nghĩa là gì
mù
rèm hoặc màn
Nghĩa (2 cách đọc)
mùHSK 7Phổ biến #3319
- rèm hoặc màn
- mái che hoặc lều
- sở chỉ huy của tướng
- màn (của vở kịch)
Tiếng Anh: curtain or screen; canopy or tent; headquarters of a general; act (of a play)
mùHSK 7Phổ biến #3319
- biến thể cũ của 幕[mu4]
- rèm
- màn
Tiếng Anh: old variant of 幕[mu4]; curtain; screen