Từ điển › 年轻年轻年輕 nghĩa là gìnián qīngHán Việt: NÊN KHINHtrẻNghĩa nián qīngHSK 2Hán Việt: NÊN KHINHPhổ biến #1100trẻTiếng Anh: youngChữ thành phần年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 年轻年轻人nián qīng rén người trẻ; thanh niên年轻化nián qīng huà làm cho trẻ hơn; thăng tiến nhân viên trẻ年轻力壮nián qīng lì zhuàng trẻ và khỏe (thành ngữ)年轻有为nián qīng yǒu wéi trẻ tuổi và đầy hứa hẹn年轻气盛nián qīng qì shèng đầy sức sống tuổi trẻ (thành ngữ); trong thời kỳ thanh xuân