广泛廣泛 nghĩa là gì
guǎng fànHán Việt: QUẢNG PHIẾM
rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
Nghĩa
guǎng fànHSK 5Hán Việt: QUẢNG PHIẾM
- rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
Tiếng Anh: wide; broad; extensive; widespread
guǎng fànHán Việt: QUẢNG PHIẾM
rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
Tiếng Anh: wide; broad; extensive; widespread