Từ điển › 庄稼庄稼莊稼 nghĩa là gìzhuāng jiahoa màuNghĩa zhuāng jiaHSK 7hoa màuTiếng Anh: farm cropChữ thành phần庄zhuāng · Hán Việt: chăngvillage, hamlet; villa, manor6 nét · Xem thứ tự nét →稼jiàcrops; to sow grain15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 庄稼庄稼人zhuāng jia rén (thông tục) nông dân庄稼地zhuāng jia dì đất trồng trọt; đất canh tác庄稼户zhuāng jia hù nông dân giàu; cường hào庄稼汉zhuāng jia hàn nông dân; người nông dân庄稼户儿zhuāng jia hù r biến thể er hoá của 莊稼戶|庄稼户[zhuang1 jia5 hu4]庄稼活儿zhuāng jia huó r làm nông