开心開心 nghĩa là gì
kāi xīnHán Việt: KHAI TÂM
cảm thấy vui
Nghĩa
kāi xīnHSK 2Hán Việt: KHAI TÂMPhổ biến #667
- cảm thấy vui
- vui mừng
- có khoảng thời gian tuyệt vời
- trêu chọc ai đó
Tiếng Anh: to feel happy; to rejoice; to have a great time; to make fun of sb