开除開除 nghĩa là gì
kāi chúHán Việt: KHAI TRỪ
khai trừ (một thành viên của tổ chức)
Nghĩa
kāi chúHSK 7Hán Việt: KHAI TRỪ
- khai trừ (một thành viên của tổ chức)
- sa thải (nhân viên)
Tiếng Anh: to expel (a member of an organization); to fire (an employee)
kāi chúHán Việt: KHAI TRỪ
khai trừ (một thành viên của tổ chức)
Tiếng Anh: to expel (a member of an organization); to fire (an employee)