强硬強硬 nghĩa là gì
qiáng yìngHán Việt: CÀNG NGẠNH
cứng rắn
Nghĩa
qiáng yìngHSK 7Hán Việt: CÀNG NGẠNH
- cứng rắn
- không nhân nhượng
- cứng nhắc
Tiếng Anh: tough; unyielding; hard-line
qiáng yìngHán Việt: CÀNG NGẠNH
cứng rắn
Tiếng Anh: tough; unyielding; hard-line