当代當代 nghĩa là gì
dāng dàiHán Việt: ĐƯƠNG ĐẠI
thời đại hiện tại
Nghĩa
dāng dàiHSK 5Hán Việt: ĐƯƠNG ĐẠI
- thời đại hiện tại
- kỷ nguyên đương đại
Tiếng Anh: the present age; the contemporary era
dāng dàiHán Việt: ĐƯƠNG ĐẠI
thời đại hiện tại
Tiếng Anh: the present age; the contemporary era