Từ điển › 当地当地當地 nghĩa là gìdāng dìHán Việt: ĐƯƠNG ĐỊAđịa phươngNghĩa dāng dìHSK 3Hán Việt: ĐƯƠNG ĐỊAPhổ biến #1609địa phươngTiếng Anh: localChữ thành phần当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 当地当地居民dāng dì jū mín một người địa phương; dân địa phương当地时间dāng dì shí jiān giờ địa phương