Từ điển › 录音录音錄音 nghĩa là gìlù yīnghi âm (âm thanh)Nghĩa lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)bản ghi âmLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: to record sound; an audio recording (CL:段[duan4])Chữ thành phần录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 录音录音机lù yīn jī máy ghi âm; máy thu âm; LT:臺|台[tai2]录音带lù yīn dài băng ghi âm; LT:盤|盘[pan2],盒[he2]