往事 nghĩa là gì
wǎng shìHán Việt: VÃNG SỰ
sự kiện trong quá khứ
Nghĩa
wǎng shìHSK 7Hán Việt: VÃNG SỰ
- sự kiện trong quá khứ
- chuyện đã qua
Tiếng Anh: past events; former happenings
wǎng shìHán Việt: VÃNG SỰ
sự kiện trong quá khứ
Tiếng Anh: past events; former happenings