心胸 nghĩa là gì
xīn xiōngHán Việt: TÂM HÔNG
tấm lòng
Nghĩa
xīn xiōngHSK 7Hán Việt: TÂM HÔNG
- tấm lòng
- tâm trí
- tham vọng
- khát vọng
Tiếng Anh: heart; mind; ambition; aspiration
xīn xiōngHán Việt: TÂM HÔNG
tấm lòng
Tiếng Anh: heart; mind; ambition; aspiration