志愿志願 nghĩa là gì
zhì yuànHán Việt: CHÍ NGUYỆN
nguyện vọng
Nghĩa
zhì yuànHSK 3Hán Việt: CHÍ NGUYỆN
- nguyện vọng
- tham vọng
- tình nguyện
Tiếng Anh: aspiration; ambition; to volunteer
zhì yuànHán Việt: CHÍ NGUYỆN
nguyện vọng
Tiếng Anh: aspiration; ambition; to volunteer