Từ điển › 快乐快乐快樂 nghĩa là gìkuài lèHán Việt: KHOÁI LẠCvui vẻ; hạnh phúcNghĩa kuài lèHSK 2Hán Việt: KHOÁI LẠCPhổ biến #637vui vẻ; hạnh phúcTiếng Anh: happy; joyfulChữ thành phần快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 快乐快乐幸福kuài lè xìng fú vui tươi; hạnh phúc快乐大本营Kuài lè Dà běn yíng Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)