Từ điển › 急于急于急於 nghĩa là gìjí yúHán Việt: CẤP VUnóng lòngNghĩa jí yúHSK 7Hán Việt: CẤP VUnóng lòngmuốn nhanh chóngTiếng Anh: eager to; in a hurry toChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 急于急于求成jí yú qiú chéng nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức; nôn nóng kết quả; nóng vội急于星火jí yú xīng huǒ xem 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]