Từ điển › 急救急救 nghĩa là gìjí jiùHán Việt: CẤP CỨUcấp cứuNghĩa jí jiùHSK 6Hán Việt: CẤP CỨUcấp cứusơ cứuTiếng Anh: to give emergency treatment; first aidChữ thành phần急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 急救急救站jí jiù zhàn quầy cấp cứu; phòng sơ cứu急救箱jí jiù xiāng hộp sơ cứu