Từ điển › 性交性交 nghĩa là gìxìng jiāoHán Việt: TÍNH GIAOgiao hợp tình dụcNghĩa xìng jiāoHán Việt: TÍNH GIAOgiao hợp tình dụcTiếng Anh: sexual intercourseChữ thành phần性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 性交性交易xìng jiāo yì mại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dục性交高潮xìng jiāo gāo cháo cực khoái