Từ điển › 恶意恶意惡意 nghĩa là gìè yìHán Việt: ẠC Ýác ýNghĩa è yìHSK 7Hán Việt: ẠC Ýác ýý định xấuTiếng Anh: malice; evil intentionChữ thành phần恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 恶意恶意中伤è yì zhòng shāng vu khống một cách ác ý恶意代码è yì dài mǎ mã độc (ví dụ: virus); phần mềm độc hại恶意软件è yì ruǎn jiàn phần mềm độc hại (tin học)