Từ điển › 悲剧悲剧悲劇 nghĩa là gìbēi jùHán Việt: BI CƯAbi kịchNghĩa bēi jùHSK 5Hán Việt: BI CƯAPhổ biến #3680bi kịchLT:齣|出[chu1]Tiếng Anh: tragedy; CL:齣|出[chu1]Chữ thành phần悲bēi · Hán Việt: bisorrow, sadness, grief; to be sorry12 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 悲剧悲剧性bēi jù xìng bi thương悲剧缺陷bēi jù quē xiàn thiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)