情人 nghĩa là gì
qíng rénHán Việt: TÌNH NHÂN
người yêu
Nghĩa
qíng rénHSK 7Hán Việt: TÌNH NHÂNPhổ biến #4038
- người yêu
- người tình
Tiếng Anh: lover; sweetheart
Chữ thành phần
Từ ghép với 情人
- 情人果qíng rén guǒ (Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga)
- 情人节Qíng rén jié Ngày Lễ Tình nhân
- 情人眼里出西施qíng rén yǎn lǐ chū Xī shī nghĩa đen: trong mắt người yêu xuất hiện Tây Thi 西施[Xi1 shi1] (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình
- 情人眼里有西施qíng rén yǎn lǐ yǒu Xī shī Trong mắt người tình, có Tây Thi (thành ngữ). Vẻ đẹp nằm ở mắt kẻ si tình