Từ điển › 情侣情侣情侶 nghĩa là gìqíng lǚHán Việt: TÌNH LỨAngười yêuNghĩa qíng lǚHSK 7Hán Việt: TÌNH LỨAngười yêucặp đôiTiếng Anh: sweethearts; loversChữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →侣lǚ · Hán Việt: lứacompanion; associate with8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 情侣情侣装qíng lǚ zhuāng trang phục đôi cho cặp đôi情侣酒店qíng lǚ jiǔ diàn khách sạn tình nhân情侣鹦鹉qíng lǚ yīng wǔ vẹt yêu