情绪情緒 nghĩa là gì
qíng xù
tâm trạng
Nghĩa
qíng xùHSK 6Phổ biến #1810
- tâm trạng
- trạng thái tinh thần
- dễ xúc động
- LT:種|种[zhong3]
Tiếng Anh: mood; state of mind; moodiness; CL:種|种[zhong3]
qíng xù
tâm trạng
Tiếng Anh: mood; state of mind; moodiness; CL:種|种[zhong3]