Từ điển › 惊心惊心驚心 nghĩa là gìjīng xīnHán Việt: KINH TÂMkinh ngạcNghĩa jīng xīnHán Việt: KINH TÂMkinh ngạcsốcsợ hãiTiếng Anh: staggering; shocking; frightenedChữ thành phần惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 惊心惊心动魄jīng xīn dòng pò (thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc惊心胆颤jīng xīn dǎn chàn đáng sợ; sợ hãi (thành ngữ)