感觉感覺 nghĩa là gì
gǎn juéHán Việt: CẢM GIÁC
cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
Nghĩa
gǎn juéHSK 2Hán Việt: CẢM GIÁCPhổ biến #274
- cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
- cảm thấy; nhận biết
Tiếng Anh: feeling; impression; sensation; to feel; to perceive
gǎn juéHán Việt: CẢM GIÁC
cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
Tiếng Anh: feeling; impression; sensation; to feel; to perceive