戏剧戲劇 nghĩa là gì
xì jùHán Việt: HÍ CƯA
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
Nghĩa
xì jùHSK 5Hán Việt: HÍ CƯA
- một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
- kịch bản của một vở kịch
Tiếng Anh: a drama; a play; theater; script of a play
xì jùHán Việt: HÍ CƯA
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
Tiếng Anh: a drama; a play; theater; script of a play