成年 nghĩa là gì
chéng niánHán Việt: THÀNH NÊN
trưởng thành
Nghĩa
chéng niánHSK 7Hán Việt: THÀNH NÊN
- trưởng thành
- đã trưởng thành; người lớn
- cả năm
Tiếng Anh: to grow to adulthood; fully grown; adult; the whole year
chéng niánHán Việt: THÀNH NÊN
trưởng thành
Tiếng Anh: to grow to adulthood; fully grown; adult; the whole year