成绩成績 nghĩa là gì
chéng jìHán Việt: THÀNH TÍCH
thành tích
Nghĩa
chéng jìHSK 2Hán Việt: THÀNH TÍCHPhổ biến #1888
- thành tích
- kết quả học tập
- điểm số
- LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: achievement; performance records; grades; CL:項|项[xiang4],個|个[ge4]
chéng jìHán Việt: THÀNH TÍCH
thành tích
Tiếng Anh: achievement; performance records; grades; CL:項|项[xiang4],個|个[ge4]