战争戰爭 nghĩa là gì
zhàn zhēngHán Việt: CHIẾN TRANH
chiến tranh; xung đột
Nghĩa
zhàn zhēngHSK 4Hán Việt: CHIẾN TRANHPhổ biến #1274
- chiến tranh; xung đột
- LT:場|场[chang2],次[ci4]
Tiếng Anh: war; conflict; CL:場|场[chang2],次[ci4]
zhàn zhēngHán Việt: CHIẾN TRANH
chiến tranh; xung đột
Tiếng Anh: war; conflict; CL:場|场[chang2],次[ci4]