Từ điển › 战术战术戰術 nghĩa là gìzhàn shùHán Việt: CHIẾN THUẬTchiến thuậtNghĩa zhàn shùHSK 6Hán Việt: CHIẾN THUẬTPhổ biến #4242chiến thuậtTiếng Anh: tacticsChữ thành phần战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 战术战术导弹zhàn shù dǎo dàn tên lửa chiến thuật战术核武器zhàn shù hé wǔ qì vũ khí hạt nhân chiến thuật