截止 nghĩa là gì
jié zhǐHán Việt: TIỆT CHỈ
đóng
Nghĩa
jié zhǐHSK 6Hán Việt: TIỆT CHỈ
- đóng
- ngừng
- chấm dứt điều gì
- điểm giới hạn
- điểm dừng
- hạn chót
Tiếng Anh: to end; to close; (electricity) cut-off
jié zhǐHán Việt: TIỆT CHỈ
đóng
Tiếng Anh: to end; to close; (electricity) cut-off