手术手術 nghĩa là gì
shǒu shùHán Việt: THỦ THUẬT
ca phẫu thuật
Nghĩa
shǒu shùHSK 4Hán Việt: THỦ THUẬTPhổ biến #1041
- ca phẫu thuật
- phẫu thuật
- LT: 個|个[ge4]
Tiếng Anh: (surgical) operation; surgery; CL:個|个[ge4]
shǒu shùHán Việt: THỦ THUẬT
ca phẫu thuật
Tiếng Anh: (surgical) operation; surgery; CL:個|个[ge4]