打击打擊 nghĩa là gì
dǎ jī
đánh
Nghĩa
dǎ jīHSK 5Phổ biến #2059
- đánh
- đập
- tấn công
- trấn áp
- cú đánh
- sốc (tâm lý)
- bộ gõ (âm nhạc)
Tiếng Anh: to hit; to strike; to attack; to crack down on sth; blow; (psychological) shock
dǎ jī
đánh
Tiếng Anh: to hit; to strike; to attack; to crack down on sth; blow; (psychological) shock