打开打開 nghĩa là gì
dǎ kāiHán Việt: ĐẢ KHAI
mở
Nghĩa
dǎ kāiHSK 1Hán Việt: ĐẢ KHAIPhổ biến #1199
- mở
- cho xem (vé)
- bật lên
- kích hoạt
Tiếng Anh: to open; to show (a ticket); to turn on; to switch on
dǎ kāiHán Việt: ĐẢ KHAI
mở
Tiếng Anh: to open; to show (a ticket); to turn on; to switch on