Từ điển › 扔扔 nghĩa là gìrēngHán Việt: NẪYnémNghĩa rēngHSK 5Hán Việt: NẪYPhổ biến #2405némvứt điTiếng Anh: to throw; to throw awayChữ thành phần扔rēng · Hán Việt: nẫyto throw, to hurl, to cast away5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扔扔下rēng xià ném xuống; thả (bom)扔掉rēng diào vứt đi; vứt bỏ扔弃rēng qì từ bỏ; vứt bỏ; ném đi